Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Neuchâtel Xamax
Thụy Sỹ
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
23
43
14
1
0
39
16
15
13
34
11
1
3
26
13
15
13
31
10
1
4
29
16
15
6
25
7
4
4
25
19
15
7
20
5
5
5
28
21
15
-1
19
4
7
4
21
22
15
-5
19
5
4
6
18
23
14
-11
16
5
1
8
15
26
15
-8
15
3
6
6
14
22
14
-10
14
4
2
8
16
26









