Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Neuchâtel Xamax
Thụy Sỹ
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
7
32
10
2
3
34
27
15
10
25
7
4
4
32
22
15
6
25
7
4
4
23
17
15
-1
20
6
2
7
19
20
15
1
18
5
3
7
21
20
15
-1
16
5
1
9
23
24
15
-9
14
4
2
9
18
27
15
-9
14
3
5
7
13
22
15
-12
9
1
6
8
8
20
15
-21
4
0
4
11
13
34









