Austria Lustenau
Áo
#
Đội
3
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
22
36
55
17
4
1
49
13
22
22
48
14
6
2
37
15
22
10
38
10
8
4
38
28
22
8
33
10
3
9
34
26
22
6
32
10
5
7
37
31
22
-5
30
9
3
10
35
40
22
-5
28
8
4
10
32
37
22
-8
27
7
6
9
29
37
22
-6
21
6
3
13
35
41
22
-20
18
5
3
14
22
42
22
-16
18
4
6
12
16
32
22
-22
17
4
5
13
22
44
RB Salzburg
0 Điểm
Sturm Graz
0 Điểm
Lask
0 Điểm
Rapid Wien
0 Điểm
FK Austria Wien
-3 Điểm
SK Austria Klagenfurt
0 Điểm
WSG Tirol
0 Điểm
Austria Lustenau
0 Điểm
Wolfsberger AC
0 Điểm
Hartberg
0 Điểm
Josko Ried
0 Điểm
SC Altach
0 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











