Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Austria Lustenau
Áo
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
3
10
9
3
0
0
11
1
3
8
9
3
0
0
9
1
4
3
8
2
2
0
5
2
3
4
7
2
1
0
5
1
4
0
5
1
2
1
5
5
3
2
4
1
1
1
5
3
4
-3
4
1
1
2
4
7
3
-3
3
1
0
2
2
5
4
-4
3
1
0
3
2
6
4
-11
3
1
0
3
2
13
4
-1
3
1
0
3
4
5
3
-5
1
0
1
2
2
7
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp











