BSC Young Boys
Thụy Sỹ
#
Đội
12
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
4
10
12
4
0
0
13
3
5
10
11
3
2
0
16
6
5
1
10
3
1
1
10
9
5
2
9
3
0
2
12
10
5
0
9
3
0
2
9
9
6
-1
9
3
0
3
15
16
5
0
6
2
0
3
8
8
5
-5
5
1
2
2
7
12
5
-3
4
1
1
3
2
5
5
-7
4
1
1
3
6
13
5
-7
3
0
3
2
6
13
5
-6
0
0
0
5
7
13
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League











