BSC Young Boys
Thụy Sỹ
#
Đội
10
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
24
28
9
1
0
31
7
10
15
22
6
4
0
33
18
10
6
19
6
1
3
23
17
10
-2
16
5
1
4
17
19
10
-4
14
4
2
4
18
22
10
1
13
4
1
5
14
13
10
-3
13
4
1
5
17
20
10
-5
12
3
3
4
17
22
10
-10
10
3
1
6
17
27
10
0
9
3
0
7
21
21
10
-13
8
2
2
6
13
26
10
-9
6
1
3
6
7
16
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











