Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Vitesse Arnhem
Hà Lan
#
Đội
13
18
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
14
20
34
11
1
2
35
15
14
4
28
8
4
2
24
20
13
7
24
7
3
3
24
17
14
4
24
7
3
4
24
20
14
5
23
7
2
5
30
25
14
-1
22
6
4
4
19
20
14
-4
20
6
2
6
29
33
14
2
19
5
4
5
23
21
14
-4
19
5
4
5
20
24
14
-3
18
5
3
6
21
24
14
-4
17
4
5
5
20
24
13
-4
16
5
1
7
23
27
14
-9
15
3
6
5
14
23
14
-11
14
4
2
8
20
31
14
-13
14
4
2
8
14
27
13
-5
13
3
4
6
17
22
15
-22
12
3
3
9
12
34
14
-15
11
3
2
9
14
29
14
-13
9
2
3
9
16
29
13
-15
8
2
2
9
9
24



















