SK Slavia Praha
Cộng Hòa Séc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
10
15
4
3
0
16
6
5
10
15
5
0
0
11
1
7
3
13
4
1
2
11
8
5
6
12
4
0
1
11
5
5
4
11
3
2
0
5
1
6
3
10
3
1
2
10
7
5
3
10
3
1
1
9
6
6
-1
10
3
1
2
8
9
7
0
9
2
3
2
11
11
6
1
8
2
2
2
11
10
5
2
7
2
1
2
6
4
5
1
7
2
1
2
7
6
5
-3
7
2
1
2
3
6
5
-2
3
0
3
2
5
7
7
-8
1
0
1
6
3
11
5
-10
1
0
1
4
3
13
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League















