SK Slavia Praha
Cộng Hòa Séc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
20
28
8
4
0
27
7
12
5
21
6
3
3
19
14
12
4
21
6
3
3
19
15
11
6
20
6
2
3
13
7
12
0
20
6
2
4
16
16
11
8
19
6
1
4
20
12
12
1
18
5
3
4
18
17
11
2
17
5
2
4
14
12
11
4
16
4
4
3
23
19
11
0
16
4
4
3
13
13
11
-3
15
4
3
4
10
13
11
-4
11
3
2
6
12
16
11
-11
11
3
2
6
7
18
11
-9
9
2
3
6
11
20
11
-8
7
1
4
6
10
18
12
-15
2
0
2
10
9
24
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Europa League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Giai đoạn tiếp theo
Trận play-off trụ hạng















