MFK Skalica
Slovakia
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
30
32
10
2
0
37
7
13
8
25
7
4
2
33
25
13
15
24
7
3
3
28
13
13
9
22
6
4
3
26
17
13
-2
20
6
2
5
19
21
13
7
18
4
6
3
30
23
12
-10
14
4
2
6
13
23
13
-11
14
4
2
7
12
23
13
-6
10
1
7
5
11
17
12
-10
10
2
4
6
13
23
12
-14
9
2
3
7
11
25
13
-16
9
2
3
8
12
28
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng
các trận đấu trực tiếp











