Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Tokyo Verdy Beleza
Nhật Bản
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
11
15
28
9
1
1
22
7
11
3
20
6
2
3
12
9
10
10
19
6
1
3
19
9
10
4
19
6
1
3
12
8
11
3
19
6
1
4
17
14
11
-1
15
4
3
4
13
14
10
6
14
2
8
0
14
8
10
-4
14
4
2
4
13
17
10
-8
10
3
1
6
7
15
11
-20
9
2
3
6
4
24
11
-17
5
1
2
8
4
21
10
-24
5
1
2
7
8
32











