Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Neuchâtel Xamax
Thụy Sỹ
#
Đội
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
14
7
31
10
1
3
34
27
15
10
25
7
4
4
32
22
14
7
25
7
4
3
22
15
14
-1
19
6
1
7
18
19
15
1
18
5
3
7
21
20
15
-1
16
5
1
9
23
24
14
-7
14
3
5
6
13
20
15
-9
14
4
2
9
18
27
14
-9
9
1
6
7
7
16
15
-21
4
0
4
11
13
34









