KFC Komárno
Slovakia
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
24
26
8
2
0
31
7
11
10
21
6
3
2
24
14
11
5
21
6
3
2
27
22
10
14
20
6
2
2
24
10
10
3
14
3
5
2
23
20
11
-5
14
4
2
5
10
15
11
-6
14
4
2
5
14
20
11
-10
13
4
1
6
11
21
11
-9
9
2
3
6
11
20
11
-10
9
2
3
6
12
22
10
-9
8
2
2
6
12
21
11
-7
6
0
6
5
9
16
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











