Hapoel Ramat Gan Givatayim FC
Israel
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
7
9
18
6
0
1
18
9
7
12
17
5
2
0
18
6
7
10
16
5
1
1
15
5
7
4
16
5
1
1
12
8
7
2
13
4
1
2
11
9
7
1
9
2
3
2
8
7
7
0
9
2
3
2
9
9
7
-1
8
2
2
3
5
6
7
-4
7
2
1
4
14
18
7
-4
7
2
1
4
7
11
7
-5
6
2
0
5
10
15
7
-7
6
2
0
5
6
13
7
-8
4
1
1
5
3
11
7
-9
3
1
0
6
6
15
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng













