Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Lens
Pháp
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
10
11Xuống hạng
12Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
18
59
52
17
1
0
66
7
18
7
36
11
3
4
35
28
18
22
36
11
3
4
34
12
18
15
35
11
2
5
40
25
18
7
29
8
5
5
22
15
18
-4
27
7
6
5
17
21
18
-7
25
7
4
7
21
28
18
-19
17
4
5
9
18
37
18
-15
16
4
4
10
24
39
18
-25
12
3
3
12
16
41
18
-25
9
2
3
13
8
33
18
-15
9
2
3
13
24
39
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Xuống hạng











