Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Lahti
Phần Lan
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
4
4
10
3
1
0
8
4
4
5
9
3
0
1
9
4
4
3
8
2
2
0
6
3
3
3
7
2
1
0
4
1
3
5
6
2
0
1
6
1
4
0
5
1
2
1
3
3
4
-2
4
1
1
2
4
6
4
-1
3
0
3
1
2
3
3
-2
3
1
0
2
2
4
3
-3
2
0
2
1
3
6
4
-4
1
0
1
3
6
10
4
-8
1
0
1
3
2
10
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











