Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Bylis Ballsh
Albania
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
8Trận play-off trụ hạng
9Xuống hạng
10Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
32
18
60
17
9
6
39
21
32
14
59
16
11
5
41
27
32
11
54
15
9
8
38
27
32
11
45
11
12
9
37
26
33
-6
45
12
9
12
35
41
32
-3
38
8
14
10
28
31
33
-14
35
8
11
14
31
45
32
-14
32
7
11
14
30
44
32
-8
32
7
11
14
26
34
32
-9
29
6
11
15
31
40
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng









