Kasimpasa Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
12
15
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
6
15
18
6
0
0
19
4
5
14
15
5
0
0
15
1
5
11
15
5
0
0
14
3
6
9
13
4
1
1
16
7
5
5
13
4
1
0
11
6
5
4
10
3
1
1
6
2
5
11
9
3
0
2
17
6
5
-2
9
3
0
2
5
7
6
4
8
2
2
2
11
7
5
3
7
1
4
0
9
6
6
-3
7
2
1
3
4
7
4
2
6
2
0
2
6
4
4
0
5
1
2
1
4
4
4
-1
4
1
1
2
6
7
5
-7
3
1
0
4
2
9
6
-7
2
0
2
4
3
10
5
-10
1
0
1
4
5
15
4
-7
0
0
0
4
3
10
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
các trận đấu trực tiếp

















