Kasimpasa Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ
#
Đội
18
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
11
25
8
1
1
23
12
10
14
23
7
2
1
25
11
10
16
22
7
1
2
24
8
10
8
19
6
1
3
20
12
10
4
17
4
5
1
15
11
10
14
16
5
1
4
24
10
10
5
16
5
1
4
21
16
10
2
16
5
1
4
11
9
10
4
15
4
3
3
21
17
10
1
14
4
2
4
17
16
10
-6
14
4
2
4
9
15
10
-7
12
3
3
4
9
16
10
-4
11
3
2
5
11
15
10
-6
11
3
2
5
12
18
10
-7
8
2
2
6
6
13
10
-8
8
2
2
6
9
17
10
-16
4
1
1
8
10
26
10
-25
3
1
0
9
3
28
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Xuống hạng

















