Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Jong PSV Eindhoven
Hà Lan
#
Đội
10
19
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
18
27
43
14
1
3
44
17
18
20
41
12
5
1
40
20
18
15
30
9
3
6
39
24
18
9
30
9
3
6
37
28
18
8
30
9
3
6
32
24
17
10
29
8
5
4
33
23
18
6
28
8
4
6
33
27
17
5
28
8
4
5
20
15
18
2
27
8
3
7
32
30
18
5
26
7
5
6
35
30
18
5
26
7
5
6
33
28
17
4
26
7
5
5
34
30
18
1
26
7
5
6
29
28
18
-7
23
6
5
7
26
33
17
-2
22
7
1
9
20
22
17
-1
20
5
5
7
27
28
17
-1
20
5
5
7
22
23
18
-2
18
4
6
8
24
26
18
-5
18
5
3
10
27
32
17
-10
11
3
2
12
24
34



















