Incheon United
Hàn Quốc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
32
32
66
20
6
6
60
28
32
5
50
15
5
12
50
45
32
10
47
12
11
9
42
32
32
10
47
11
14
7
39
29
32
11
46
12
10
10
51
40
32
4
46
12
10
10
38
34
32
6
43
11
10
11
40
34
32
-8
42
10
12
10
39
47
32
-9
41
11
8
13
28
37
32
-7
34
5
19
8
32
39
32
-12
32
7
11
14
32
44
32
-42
18
2
12
18
27
69
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











