Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Incheon United
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
18
18
39
12
3
3
31
13
19
12
32
8
8
3
24
12
19
9
30
8
6
5
25
16
19
-1
28
8
4
7
27
28
18
3
28
8
4
6
19
16
19
4
27
8
3
8
24
20
18
3
24
5
9
4
23
20
19
-2
24
6
6
7
17
19
19
1
20
4
8
7
21
20
18
-6
19
4
7
7
15
21
18
-8
16
2
10
6
17
25
18
-33
9
1
6
11
9
42
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











