Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Incheon United
Hàn Quốc
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
3Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
9
14
22
7
1
1
19
5
9
5
17
5
2
2
16
11
9
5
13
3
4
2
12
7
9
1
12
3
3
3
10
9
9
0
12
3
3
3
8
8
9
-1
12
3
3
3
5
6
9
-2
11
3
2
4
13
15
9
0
11
2
5
2
9
9
9
-3
10
2
4
3
8
11
9
-2
9
2
3
4
7
9
9
-4
7
0
7
2
7
11
9
-13
6
1
3
5
5
18
Kết quả Cúp [hành động] thêm 1 vị trí tại AFC Champions League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho AFC Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại AFC Champions League)
Trận play-off trụ hạng











