Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Hapoel Ironi Kiryat Shmona FC
Israel
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
5
12
15
5
0
0
18
6
5
5
12
4
0
1
12
7
5
7
10
3
1
1
11
4
5
1
10
3
1
1
8
7
5
-2
9
3
0
2
7
9
5
0
7
2
1
2
12
12
5
-1
7
2
1
2
7
8
5
1
6
1
3
1
7
6
5
-3
6
2
0
3
8
11
5
0
5
1
2
2
6
6
5
-3
4
1
1
3
3
6
5
-5
3
1
0
4
4
9
5
-6
3
1
0
4
5
11
5
-6
3
1
0
4
2
8
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng













