Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Erbil SC
Iraq
#
Đội
10
11
15
16
19
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
20
20
49
15
4
1
36
16
19
20
45
14
3
2
37
17
19
12
40
12
4
3
30
18
19
22
39
11
6
2
32
10
19
11
34
9
7
3
27
16
19
8
33
9
6
4
26
18
19
9
31
8
7
4
29
20
19
5
30
8
6
5
24
19
20
3
30
9
3
8
25
22
19
7
29
7
8
4
21
14
19
0
28
8
4
7
17
17
19
0
25
7
4
8
26
26
19
-5
24
6
6
7
17
22
19
-2
23
6
5
8
18
20
19
0
22
5
7
7
22
22
19
-6
21
5
6
8
22
28
18
-5
19
4
7
7
20
25
19
-4
18
5
3
11
23
27
19
-21
12
3
3
13
16
37
17
-40
2
0
2
15
12
52
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung tại Cúp AFC



















