Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Erbil SC
Iraq
#
Đội
1Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
11
12
14
17
18Trận play-off trụ hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
28
28
66
20
6
2
45
17
28
28
59
18
5
5
54
26
28
16
56
16
8
4
39
23
28
15
54
16
6
6
39
24
28
13
51
13
12
3
36
23
28
21
50
14
8
6
41
20
28
11
47
13
8
7
36
25
28
8
45
12
9
7
35
27
28
4
42
13
3
12
37
33
28
7
39
10
9
9
34
27
28
-1
37
10
7
11
29
30
28
2
37
9
10
9
27
25
28
1
36
10
6
12
30
29
28
-7
35
9
8
11
30
37
28
-7
27
8
3
17
32
39
28
-18
27
8
3
17
32
50
28
-11
26
6
8
14
25
36
28
-15
26
6
8
14
28
43
28
-32
12
3
3
22
19
51
28
-63
2
0
2
26
8
71
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung tại Cúp AFC
Chính
Giải vô địch các câu lạc bộ châu Á AFC
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng



















