Dunajská Streda
Slovakia
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
11
29
29
9
2
0
36
7
12
10
22
6
4
2
25
15
11
14
21
6
3
2
26
12
11
5
21
6
3
2
27
22
12
-3
17
5
2
5
18
21
10
3
14
3
5
2
23
20
12
-8
14
4
2
6
11
19
12
-10
14
4
2
6
13
23
12
-10
10
2
4
6
13
23
12
-14
9
2
3
7
11
25
10
-9
8
2
2
6
12
21
11
-7
6
0
6
5
9
16
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











