PFC Cherno More Varna
Bungary
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
12
20
32
10
2
0
25
5
13
20
31
9
4
0
29
9
12
15
29
9
2
1
24
9
13
17
28
9
1
3
31
14
13
2
22
7
1
5
22
20
13
-1
21
6
3
4
18
19
13
0
13
2
7
4
9
9
13
-11
13
3
4
6
12
23
13
-8
12
3
3
7
14
22
13
-7
11
3
2
8
15
22
13
-12
10
2
4
7
10
22
13
-11
9
2
3
8
6
17
13
-10
9
1
6
6
15
25
13
-14
8
2
2
9
11
25
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













