Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
PFC Cherno More Varna
Bungary
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng loaại play-off Europa Conference League
6Vòng loaại play-off Europa Conference League
7Vòng loaại play-off Europa Conference League
8Vòng loaại play-off Europa Conference League
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
13Trận play-off trụ hạng
14Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
9
17
25
8
1
0
21
4
9
9
23
7
2
0
16
7
8
15
20
6
2
0
21
6
9
8
19
6
1
2
17
9
9
3
16
5
1
3
14
11
9
-1
13
4
1
4
13
14
9
2
11
2
5
2
8
6
9
-4
10
2
4
3
10
14
9
-10
8
2
2
5
7
17
9
-7
8
2
2
5
8
15
9
-8
6
2
0
7
4
12
9
-9
5
1
2
6
10
19
8
-6
4
0
4
4
10
16
9
-9
4
1
1
7
8
17
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng













