Beitar Jerusalem FC
Israel
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
16
20
6
2
0
24
8
8
13
19
6
1
1
18
5
7
9
18
6
0
1
18
9
7
4
16
5
1
1
12
8
8
3
16
5
1
2
12
9
8
0
11
3
2
3
6
6
8
1
10
2
4
2
9
8
8
-4
9
3
0
5
12
16
8
-4
9
2
3
3
11
15
8
-4
8
2
2
4
8
12
8
-7
7
2
1
5
14
21
8
-8
6
2
0
6
7
15
8
-9
4
1
1
6
3
12
8
-10
3
1
0
7
6
16
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Trận play-off trụ hạng













