Aris Limassol FC
Đảo Síp
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
6
2
15
5
0
1
10
8
6
6
13
4
1
1
11
5
6
9
12
3
3
0
13
4
6
6
12
3
3
0
14
8
6
4
11
3
2
1
7
3
6
-1
9
2
3
1
7
8
6
4
8
2
2
2
12
8
6
2
8
2
2
2
11
9
6
-2
6
1
3
2
4
6
6
-1
5
0
5
1
10
11
6
-4
4
1
1
4
11
15
6
-9
3
1
0
5
5
14
6
-9
3
1
0
5
4
13
6
-7
3
0
3
3
4
11
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng













