Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
1. FC Heidenheim
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Europa League
7Vòng loại Europa Conference League
10
14
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
33
82
86
27
5
1
117
35
33
34
70
21
7
5
68
34
33
22
65
20
5
8
65
43
33
22
61
18
7
8
69
47
33
17
61
18
7
8
65
48
33
21
58
17
7
9
67
46
32
-8
44
12
8
12
45
53
33
-4
43
11
10
12
59
63
33
-12
43
12
7
14
45
57
32
-9
37
9
10
13
41
50
33
-15
35
8
11
14
38
53
32
-15
34
8
10
14
36
51
32
-20
33
8
9
15
37
57
32
-8
32
7
11
14
47
55
33
-21
32
8
8
17
37
58
33
-26
26
6
8
19
42
68
33
-29
26
6
8
19
28
57
32
-31
23
5
8
19
38
69
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















