Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
1. FC Heidenheim
Đức
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Vòng loại Europa Conference League
10
12
16Trận play-off trụ hạng
17Xuống hạng
18Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
30
80
79
25
4
1
109
29
30
30
64
19
7
4
61
31
30
22
59
18
5
7
59
37
30
20
56
17
5
8
62
42
30
15
54
16
6
8
59
44
30
19
52
15
7
8
60
41
30
-4
43
12
7
11
44
48
30
-2
42
11
9
10
55
57
30
-16
36
10
6
14
38
54
30
-9
34
8
10
12
36
45
30
-18
32
8
8
14
34
52
30
-7
31
7
10
13
44
51
30
-14
31
7
10
13
36
50
30
-15
31
7
10
13
33
48
30
-18
31
8
7
15
35
53
30
-25
26
6
8
16
26
51
30
-25
24
6
6
18
41
66
30
-33
19
4
7
19
33
66
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















