| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | Haukat | 30 | 57 | 67 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 28 | 68 | 63 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | Laser HT | 29 | 23 | 52 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 27 | 31 | 51 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | Muik Hockey | 27 | 23 | 50 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | RaaheK | 29 | 23 | 50 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | Virkia | 28 | 12 | 48 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 27 | 23 | 46 |
| 9 | ![]() | 28 | -17 | 39 |
| 10 | ![]() | 28 | 4 | 34 |
| 11 | S-Kiekko | 28 | -40 | 34 |
| 12 | Riemu | 27 | -38 | 26 |
| 13Xuống hạng | PEPO | 28 | -70 | 15 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 26 | -99 | 10 |







