| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off thăng hạng | Haukat | 25 | 55 | 60 |
| 2Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 50 | 54 |
| 3Vòng play-off thăng hạng | Laser HT | 27 | 25 | 50 |
| 4Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 25 | 26 | 47 |
| 5Vòng play-off thăng hạng | ![]() | 26 | 24 | 45 |
| 6Vòng play-off thăng hạng | Virkia | 25 | 20 | 45 |
| 7Vòng play-off thăng hạng | RaaheK | 27 | 17 | 44 |
| 8Vòng play-off thăng hạng | Muik Hockey | 24 | 18 | 42 |
| 9 | ![]() | 25 | -6 | 37 |
| 10 | ![]() | 25 | 2 | 30 |
| 11 | S-Kiekko | 25 | -38 | 30 |
| 12 | Riemu | 25 | -34 | 25 |
| 13Xuống hạng | PEPO | 26 | -61 | 15 |
| 14Xuống hạng | ![]() | 24 | -98 | 7 |





