| # | Đội | ThắngW | Thất bạiThua | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 18 | 0 | 36 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 15 | 4 | 30 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 14 | 4 | 28 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 10 | 7 | 20 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 10 | 7 | 20 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 7 | 10 | 14 |
| 7Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 7 | 11 | 14 |
| 8Vòng play-off tranh chức vô địch | Roseto | 6 | 11 | 12 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 6 | 12 | 12 |
| 10Trận play-off trụ hạng | Brixia | 3 | 14 | 6 |
| 11Xuống hạng Trận play-off trụ hạng | ![]() | 1 | 17 | 2 |










