FC Zimbru Chisinau
Cộng Hòa Moldova
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
10
17
40
8
1
1
20
3
10
9
34
7
2
1
14
5
10
7
32
5
3
2
18
11
10
-8
19
2
3
5
5
13
10
-11
16
2
2
6
4
15
10
-14
2
0
1
9
6
20
Petrocub Hincesti
15 Điểm
FC Sheriff Tiraspol
11 Điểm
FC Zimbru Chisinau
14 Điểm
FC Milsami
10 Điểm
FC Olimpia
8 Điểm
Dacia Buiucani
1 Điểm
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League





