Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
MFK Zemplín Michalovce
Slovakia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
17
46
14
4
4
47
30
22
19
43
12
7
3
39
20
22
18
40
11
7
4
45
27
22
7
37
11
4
7
35
28
22
17
36
11
3
8
46
29
22
-4
29
8
5
9
32
36
22
-10
25
6
7
9
24
34
22
-7
24
7
3
12
35
42
22
-19
24
7
3
12
18
37
22
-10
22
5
7
10
24
34
22
-13
21
4
9
9
22
35
22
-15
16
3
7
12
20
35
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











