Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FK Železiarne Podbrezová
Slovakia
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
2Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
21
13
43
13
4
4
43
30
21
19
42
12
6
3
39
20
21
18
39
11
6
4
45
27
21
11
37
11
4
6
35
24
21
14
33
10
3
8
42
28
21
-2
29
8
5
8
32
34
21
-10
24
6
6
9
23
33
21
-9
21
6
3
12
33
42
21
-10
21
5
6
10
23
33
21
-10
21
4
9
8
21
31
21
-20
21
6
3
12
17
37
21
-14
16
3
7
11
20
34
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











