Yverdon Sport FC
Thụy Sỹ
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
33
35
65
19
8
6
67
32
33
17
59
18
5
10
61
44
33
15
57
16
9
8
53
38
33
9
50
14
8
11
53
44
33
-1
49
13
10
10
55
56
33
9
48
12
12
9
44
35
33
-5
44
12
8
13
41
46
33
-5
40
10
10
13
43
48
33
-10
40
11
7
15
41
51
33
-21
40
11
7
15
43
64
33
-10
30
8
6
19
35
45
33
-33
23
5
8
20
33
66
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng











