Wydad Temara
Ma Rốc
#
Đội
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
5
5
10
3
1
1
9
4
5
2
10
3
1
1
7
5
5
3
8
2
2
1
12
9
5
1
8
2
2
1
5
4
5
1
8
2
2
1
5
4
3
3
7
2
1
0
5
2
5
0
7
2
1
2
12
12
5
0
7
2
1
2
7
7
5
0
7
2
1
2
3
3
5
2
6
2
0
3
6
4
4
1
6
1
3
0
3
2
5
-1
5
1
2
2
3
4
5
-5
4
1
1
3
6
11
4
0
4
0
4
0
2
2
5
-6
3
0
3
2
2
8
5
-6
1
0
1
4
5
11
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại Cúp Liên đoàn CAF
Chính
Vòng loại CAF Champions League
Vòng loại CAF Confederation Cup
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















