Vllaznia Shkoder
Albania
#
Đội
9
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
8
12
20
6
2
0
14
2
8
9
18
6
0
2
17
8
8
3
15
5
0
3
12
9
8
0
11
3
2
3
12
12
8
-3
10
3
1
4
8
11
8
-1
9
2
3
3
9
10
8
-1
8
1
5
2
9
10
8
-4
8
2
2
4
9
13
8
-5
8
2
2
4
8
13
8
-10
4
1
1
6
9
19
Kết quả Cúp Liên đoàn [hành động] 1 suất tham dự UEFA Conference League
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng









