Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Villarreal CF
Tây Ban Nha
#
Đội
1Champions League
2Champions League
3Champions League
4Champions League
5Europa League
6Europa League
7Europa Conference League
14
18Xuống hạng
19Xuống hạng
20Xuống hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
38
61
95
29
8
1
87
26
38
35
85
26
7
5
79
44
38
39
81
25
6
7
85
46
38
27
76
24
4
10
70
43
38
24
68
19
11
8
61
37
38
12
60
16
12
10
51
39
38
3
57
14
15
9
48
45
38
0
53
14
11
13
65
65
38
-5
49
13
10
15
40
45
38
-10
46
12
10
16
36
46
38
-11
45
12
9
17
45
56
38
-12
43
10
13
15
42
54
38
-11
41
10
11
17
46
57
38
-6
41
10
11
17
48
54
38
-11
40
8
16
14
33
44
38
-14
40
10
10
18
33
47
38
-19
38
8
14
16
29
48
38
-29
33
6
15
17
26
55
38
-32
21
3
12
23
43
75
38
-41
21
4
9
25
38
79
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Europa Conference League
Xuống hạng



















