Viking FK
Na Uy
#
Đội
16
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
24
39
59
19
2
3
62
23
24
37
56
18
2
4
58
21
24
21
43
13
4
7
57
36
24
15
40
12
4
8
46
31
24
9
40
11
7
6
43
34
24
2
39
12
3
9
35
33
24
-5
31
8
7
9
30
35
24
-9
30
8
6
10
30
39
24
2
29
9
2
13
42
40
24
-7
29
8
5
11
39
46
24
-12
29
8
5
11
29
41
24
-18
26
7
5
12
33
51
24
-9
24
6
6
12
22
31
24
-13
24
5
9
10
40
53
24
-24
20
5
5
14
25
49
24
-28
19
5
4
15
26
54
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng















