Stuttgart
Đức
#
Đội
12
14
18
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
34
67
82
25
7
2
99
32
34
29
69
19
12
3
72
43
34
22
60
17
9
8
68
46
34
20
57
17
6
11
71
51
34
-4
55
16
7
11
49
53
34
12
52
14
10
10
55
43
34
5
51
13
12
9
53
48
34
-3
51
14
9
11
54
57
34
11
50
14
8
12
64
53
34
-2
45
13
6
15
55
57
34
2
43
11
10
13
56
54
34
-16
43
11
10
13
35
51
34
-16
40
10
10
14
35
51
34
-13
32
8
8
18
28
41
34
-22
32
7
11
16
46
68
34
-27
29
8
5
21
37
64
34
-31
25
6
7
21
49
80
34
-34
25
6
7
21
33
67
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Chính
Champions League
Europa League
Vòng loại Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















