Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Valur Reykjavík
Iceland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
22
46
53
16
5
1
67
21
22
14
45
13
6
3
56
42
22
25
44
13
5
4
74
49
22
2
30
8
6
8
43
41
22
-2
30
8
6
8
39
41
22
-5
28
8
4
10
33
38
22
-8
28
8
4
10
42
50
22
-6
27
8
3
11
39
45
22
-12
21
4
9
9
27
39
22
-28
21
6
3
13
22
50
22
-13
20
5
5
12
35
48
22
-13
18
4
6
12
32
45
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











