Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
Valur Reykjavík
Iceland
#
Đội
1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
2Vòng play-off tranh chức vô địch
3Vòng play-off tranh chức vô địch
4Vòng play-off tranh chức vô địch
5Vòng play-off tranh chức vô địch
6Vòng play-off tranh chức vô địch
7Trận play-off trụ hạng
8Trận play-off trụ hạng
9Trận play-off trụ hạng
10Trận play-off trụ hạng
11Trận play-off trụ hạng
12Trận play-off trụ hạng
Đã chơiP
Hiệu số bàn thắngCBBT
ĐiểmĐ
ThắngW
HòaHòa
Thất bạiThua
Bàn thắng choThắng
Bàn thắng đối đầuThua
15
38
40
13
1
1
49
11
16
22
35
11
2
3
58
36
15
13
33
10
3
2
41
28
15
8
26
7
5
3
34
26
15
-4
19
5
4
6
24
28
16
-6
19
6
1
9
26
32
15
-7
16
4
4
7
26
33
15
-8
15
4
3
8
28
36
15
-12
15
4
3
8
21
33
15
-8
14
4
2
9
24
32
15
-11
12
2
6
7
20
31
15
-25
11
3
2
10
17
42
Chính
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Trận play-off trụ hạng











