Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC Utrecht
Hà Lan
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Champions League | ![]() | 23 | 39 | 59 |
| 2Champions League | ![]() | 23 | 21 | 45 |
| 3Vòng loại Champions League | ![]() | 23 | 16 | 42 |
| 4Vòng loại Europa League | ![]() | 22 | 19 | 41 |
| 5Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 22 | -7 | 36 |
| 6Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 23 | 2 | 36 |
| 7Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 23 | 12 | 35 |
| 8Vòng loaại play-off Europa Conference League | ![]() | 23 | 0 | 31 |
| 9 | ![]() | 23 | 0 | 31 |
| 10 | ![]() | 23 | 5 | 30 |
| 11 | ![]() | 23 | -8 | 26 |
| 12 | ![]() | 23 | -14 | 26 |
| 13 | ![]() | 23 | -16 | 26 |
| 14 | ![]() | 23 | -12 | 24 |
| 15 | ![]() | 23 | -6 | 23 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 23 | -12 | 19 |
| 17Xuống hạng | ![]() | 23 | -12 | 18 |
| 18Xuống hạng | ![]() | 23 | -27 | 17 |
Kết quả cúp [hành động] thêm 1 suất tham dự UEFA Europa League
Champions League
Vòng loại Champions League
Vòng loại Europa League
Vòng loaại play-off Europa Conference League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng

















