Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
FC UTA Arad
Romani
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 22 | 53 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 18 | 52 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 15 | 49 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 13 | 45 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 5 | 44 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 27 | 7 | 43 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | 13 | 42 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -3 | 41 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | 13 | 40 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | 5 | 40 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | 5 | 37 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -7 | 28 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -30 | 25 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -15 | 24 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -24 | 17 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 27 | -37 | 11 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















