Khu vực
Anh
Champions League
Tây Ban Nha
Ý
Đức
CS Universitatea Craiova
Romani
| # | Đội | Đã chơiP | Hiệu số bàn thắngCBBT | ĐiểmĐ |
|---|---|---|---|---|
| 1Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League) Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 17 | 48 |
| 2Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 17 | 48 |
| 3Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 20 | 46 |
| 4Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 11 | 42 |
| 5Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 25 | 6 | 40 |
| 6Vòng play-off tranh chức vô địch | ![]() | 24 | 12 | 39 |
| 7Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | 3 | 38 |
| 8Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -2 | 38 |
| 9Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | 16 | 37 |
| 10Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | 4 | 34 |
| 11Trận play-off trụ hạng | ![]() | 24 | 2 | 34 |
| 12Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -8 | 24 |
| 13Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -29 | 22 |
| 14Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -15 | 21 |
| 15Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -21 | 17 |
| 16Trận play-off trụ hạng | ![]() | 25 | -33 | 11 |
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Vòng play-off tranh chức vô địch (suất bổ sung cho vòng loại UEFA Champions League)
Vòng play-off tranh chức vô địch
Vòng play-off tranh chức vô địch mang lại suất tham dự UEFA Conference League
Trận play-off trụ hạng















