Turan Tovuz
Azerbaijan
#
Đội
12
P
CBBT
Đ
W
Hòa
Thua
Thắng
Thua
9
16
20
6
2
1
20
4
9
7
19
5
4
0
14
7
9
13
18
5
3
1
22
9
10
3
18
5
3
2
11
8
10
0
16
4
4
2
14
14
8
0
14
4
2
2
9
9
9
2
13
3
4
2
13
11
9
-5
10
3
1
5
9
14
8
-1
8
2
2
4
12
13
10
-11
8
2
2
6
5
16
10
-12
3
0
3
7
9
21
9
-12
3
1
0
8
5
17
Kết quả Cúp [hành động] 1 vị trí bổ sung trong vòng loại UEFA Europa League
Chính
Vòng loại Champions League
Trận play-off trụ hạng
Xuống hạng











